coi hát
Định nghĩa
Động từ (phương ngữ): - Xem biểu diễn sân khấu: "coi hát" chỉ hành động đến địa điểm tổ chức để theo dõi một buổi trình diễn nghệ thuật như kịch, cải lương, chèo, tuồng, hoặc các loại hình sân khấu khác. - Tham dự buổi hát: "coi hát" cũng mang nghĩa tham gia vào một sự kiện giải trí có ca hát, thường diễn ra tại rạp, đình làng, hoặc nơi công cộng.
Ví dụ sử dụng
- (Tối nay, mọi người trong làng cùng nhau đến đình để xem biểu diễn sân khấu.)
- (Bà tôi thích xem các vở cải lương hơn là xem phim ảnh.)
- (Trong quá khứ, xem biểu diễn sân khấu là niềm giải trí quan trọng của nông dân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "đi coi hát": cụm từ chỉ hoạt động di chuyển đến nơi có buổi biểu diễn.
- Chúng tôi hẹn nhau đi coi hát vào cuối tuần. (Chúng tôi lên kế hoạch cùng nhau đến xem một buổi trình diễn sân khấu.)
- "coi hát bội": xem loại hình sân khấu truyền thống miền Nam (hát bội).
- Ông nội rất mê coi hát bội mỗi dịp lễ hội. (Ông nội rất thích xem các vở hát bội trong các ngày lễ hội.)
Biến thể và từ gần giống
- Coi (động từ, phương ngữ): xem, nhìn.
- Coi kìa, có đám rước đi qua! (Nhìn kìa, có đoàn rước đang đi qua!)
- Hát (động từ): trình diễn bằng giọng ca.
- Cô ấy hát rất hay. (Cô ấy có giọng hát rất tuyệt vời.)
Từ đồng nghĩa
- Xem hát: hành động theo dõi buổi biểu diễn ca hát.
- Chúng tôi đi xem hát ở nhà hát lớn. (Chúng tôi đến nhà hát để xem một buổi trình diễn.)
- Xem kịch: xem các vở diễn sân khấu có cốt truyện.
- Cô ấy thích xem kịch nói hơn là ca nhạc. (Cô ấy ưa thích các vở kịch có lời thoại hơn là nhạc sống.)
- Thưởng thức sân khấu: tham dự và cảm nhận nghệ thuật biểu diễn.
- Du khách đến rạp để thưởng thức sân khấu truyền thống. (Du khách đến nhà hát để trải nghiệm các loại hình nghệ thuật biểu diễn cổ truyền.)
Thành ngữ liên quan
- Coi hát như thường: xem buổi biểu diễn một cách thoải mái, không quá trang trọng.
- Ở quê, ai cũng coi hát như thường, không cần ăn mặc lịch sự. (Ở nông thôn, mọi người xem biểu diễn sân khấu một cách giản dị, không yêu cầu trang phục trang trọng.)
- Coi hát mà như đóng kịch: chỉ việc xem biểu diễn nhưng lại tham gia hoặc bình luận quá mức.
- Anh ấy coi hát mà như đóng kịch, cứ la hét om sòm. (Anh ấy xem buổi diễn nhưng lại hành động như đang diễn, gây ồn ào.)